插袋

sáp đại

Hán Việt: sáp đại

Tổng quan

Cấu tạo: (sáp) + (đại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 開在衣服左右兩邊的口袋。

Eng

  • Cihui 插袋 chādài n. slash pocket