插頁機 chā yè jī · sáp hiệt ki Hán Việt: sáp hiệt ki · Pinyin: chā yè jī Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 頁 (hiệt) + 機 (ki)Pinyinchā yè jīHán Việtsáp hiệt kiCấu tạo插 + 頁 + 機 · sáp + hiệt + ki nghĩa thành phần: sáp + hiệt + ki