揖遊

yī yóu ấp du

Hán Việt: ấp du · Pinyin: yī yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (ấp) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代行礼时依礼仪进退俯仰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代行礼时依礼仪进退俯仰。