揖謝 ấp tạ Hán Việt: ấp tạ Tổng quan Cấu tạo: 揖 (ấp) + 謝 (tạ)Hán Việtấp tạCấu tạo揖 + 謝 · ấp + tạ nghĩa thành phần: ấp + tạ Nghĩa EngCihui 揖謝 īxiè v. bow in thanks