揖遜 yī xùn · ấp tốn Hán Việt: ấp tốn · Pinyin: yī xùn Tổng quan Cấu tạo: 揖 (ấp) + 遜 (tốn)Pinyinyī xùnHán Việtấp tốnCấu tạo揖 + 遜 · ấp + tốn nghĩa thành phần: ấp + tốn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹揖让。宾主相见的礼仪; 犹揖让。禅让。Tân Hoa Tự Điển 1.犹揖让。宾主相见的礼仪。 2.犹揖让。禅让。