揚休 yáng xiū · dương hưu Hán Việt: dương hưu · Pinyin: yáng xiū Tổng quan Cấu tạo: 揚 (dương) + 休 (hưu)Pinyinyáng xiūHán Việtdương hưuCấu tạo揚 + 休 · dương + hưu nghĩa thành phần: dương + hưu