揚升

yáng shēng dương thăng

Hán Việt: dương thăng · Pinyin: yáng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (thăng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 揚起、升高。如:「颱風過後,蔬菜價格揚升數倍,讓消費者大喊吃不消。」