揚厲
dương lệ
Hán Việt: dương lệ · Pinyin: yáng lì
Tổng quan
phát huy
Nghĩa
Việt
- Cihui phát huy
- Cihui 動 phát huy。發揚。 鋪張揚厲 phô trương biểu dương; phát huy tuyên truyền
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 發揚、激揚奮發。唐.韓愈〈潮州刺史謝表〉:「鋪張對天之閎休,揚厲無前之偉績。」
Eng
- Cihui 揚厲 yánglì v. <wr.> develop