揚善 yáng shàn · dương thiện Hán Việt: dương thiện · Pinyin: yáng shàn Tổng quan Cấu tạo: 揚 (dương) + 善 (thiện)Pinyinyáng shànHán Việtdương thiệnCấu tạo揚 + 善 · dương + thiện nghĩa thành phần: dương + thiện Nghĩa EngCihui 揚善 ángshàn v.o. make known another's good deeds