揚嚷 yáng rǎng · dương nhượng Hán Việt: dương nhượng · Pinyin: yáng rǎng Tổng quan Cấu tạo: 揚 (dương) + 嚷 (nhượng)Pinyinyáng rǎngHán Việtdương nhượngCấu tạo揚 + 嚷 · dương + nhượng nghĩa thành phần: dương + nhượng