揚場

yáng cháng dương tràng

Hán Việt: dương tràng · Pinyin: yáng cháng

Tổng quan

rê thóc: rê lúa

Cấu tạo: (dương) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rê thóc: rê lúa
  • Cihui 動 rê thóc; rê lúa。把打下來的穀物、豆類等用機器、木鍁等揚起,借風力吹掉殼和塵土,分離出乾淨的子粒。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將禾穗上碾下來的穀粒剷起揚到空中,借風力把塵土和碎芒殼等吹掉,稱為「揚場」。《兒女英雄傳》第一四回:「村外一個大場院,堆著大高的糧食,一簇人像是在那裡揚場呢。」