揚威

yáng wēi dương uy

Hán Việt: dương uy · Pinyin: yáng wēi

Tổng quan

dương oai

Cấu tạo: (dương) + (uy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dương oai
  • Cihui àm rõ cái oai của mình ra. dương uy dương uy ☆Làm rõ cái oai của mình ra.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 顯出威力。《三國演義》第二二回:「州郡各整義兵,羅落境界,舉武揚威,並匡社稷。」

Eng

  • Cihui 揚威 ángwēi* v.o. flaunt one's strength