揚威

yáng wēidương uy

Hán Việt: dương uy · Pinyin: yáng wēi

Tổng quan

dương oai

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.显示威势。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

顯出威力。《三國演義》第二二回:「州郡各整義兵,羅落境界,舉武揚威,並匡社稷。」

Cấu tạo: 揚 (dương) + 威 (uy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phô trương uy lực
  • Biên soạn flaunt one's strength

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 顯出威力。《三國演義》第二二回:「州郡各整義兵,羅落境界,舉武揚威,並匡社稷。」

Eng

  • Cihui 揚威 ángwēi* v.o. flaunt one's strength

Từ liên quan

Gần nghĩa

威嚴 · 威亞 · 威儀 · 威伏 · 威信 · 威利 · 威力 · 威勢