揚扇 yáng shàn · dương phiến Hán Việt: dương phiến · Pinyin: yáng shàn Tổng quan dương quạt Cấu tạo: 揚 (dương) + 扇 (phiến)Pinyinyáng shànHán Việtdương phiếnCấu tạo揚 + 扇 · dương + phiến nghĩa thành phần: dương + phiến Nghĩa ViệtCihui dương quạt