揚擲 yáng zhì · dương trịch Hán Việt: dương trịch · Pinyin: yáng zhì Tổng quan Cấu tạo: 揚 (dương) + 擲 (trịch)Pinyinyáng zhìHán Việtdương trịchCấu tạo揚 + 擲 · dương + trịch nghĩa thành phần: dương + trịch