揚棒 dương bổng Hán Việt: dương bổng Tổng quan Cấu tạo: 揚 (dương) + 棒 (bổng)Hán Việtdương bổngCấu tạo揚 + 棒 · dương + bổng nghĩa thành phần: dương + bổng Nghĩa EngCihui 揚棒 ángbàng* v.o. <coll.> be self important; complacent