揚榷

yáng què dương các

Hán Việt: dương các · Pinyin: yáng què

Tổng quan

lược thuật những nét chính

Cấu tạo: (dương) + (các)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lược thuật những nét chính

Eng

  • Cihui 揚榷 ángquè v. <wr.> expound briefly