揚水

yáng shuǐ dương thủy

Hán Việt: dương thủy · Pinyin: yáng shuǐ

Tổng quan

bơm nước

Cấu tạo: (dương) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bơm nước
  • Cihui 動 bơm nước。用水泵提水。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指用水泵抽水。

Eng

  • Cihui 揚水 yángshuǐ v.o. pump up water

ja

  • JMdict pumping up water (e.g. to a high place for energy storage)