揚疾 yáng jí · dương tật Hán Việt: dương tật · Pinyin: yáng jí Tổng quan Cấu tạo: 揚 (dương) + 疾 (tật)Pinyinyáng jíHán Việtdương tậtCấu tạo揚 + 疾 · dương + tật nghĩa thành phần: dương + tật