揚眉

yáng méi dương mi

Hán Việt: dương mi · Pinyin: yáng méi

Tổng quan

nhướng mày

Cấu tạo: (dương) + (mi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhướng mày

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 举目; 形容得意﹑忧愁﹑愤怒等貌; 谓摄提星星光闪烁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.举目。 2.形容得意﹑忧愁﹑愤怒等貌。 3.谓摄提星星光闪烁。

Eng

  • CC-CEDICT to raise eyebrows
  • Cihui to raise eyebrows