揚眉眴目 yáng méi shùn mù · dương mi thuấn mục Hán Việt: dương mi thuấn mục · Pinyin: yáng méi shùn mù Tổng quan Cấu tạo: 揚 (dương) + 眉 (mi) + 眴 (thuấn) + 目 (mục)Pinyinyáng méi shùn mùHán Việtdương mi thuấn mụcCấu tạo揚 + 眉 + 眴 + 目 · dương + mi + thuấn + mục nghĩa thành phần: dương + mi + thuấn + mục