揚美 yáng měi · dương mĩ Hán Việt: dương mĩ · Pinyin: yáng měi Tổng quan Cấu tạo: 揚 (dương) + 美 (mĩ)Pinyinyáng měiHán Việtdương mĩCấu tạo揚 + 美 · dương + mĩ nghĩa thành phần: dương + mĩ