揚臂 yáng bì · dương tí Hán Việt: dương tí · Pinyin: yáng bì Tổng quan giơ cánh tay Cấu tạo: 揚 (dương) + 臂 (tí)Pinyinyáng bìHán Việtdương tíCấu tạo揚 + 臂 · dương + tí nghĩa thành phần: dương + tí Nghĩa ViệtCihui giơ cánh tay