揚靈 yáng líng · dương linh Hán Việt: dương linh · Pinyin: yáng líng Tổng quan Cấu tạo: 揚 (dương) + 靈 (linh)Pinyinyáng língHán Việtdương linhCấu tạo揚 + 靈 · dương + linh nghĩa thành phần: dương + linh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 顯現神祇的靈異。《楚辭.屈原.離騷》:「皇剡剡其揚靈兮,告余以吉故。」