揚音

yáng yīn dương âm

Hán Việt: dương âm · Pinyin: yáng yīn

Tổng quan

âm nhấn (theo nhịp điệu hoặc theo âm luật) (trong câu thơ), (y học) cơn vật

Cấu tạo: (dương) + (âm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui âm nhấn (theo nhịp điệu hoặc theo âm luật) (trong câu thơ), (y học) cơn vật

ja

  • JMdict acute (accent, etc.)