揚風兒 dương phong nhi Hán Việt: dương phong nhi Tổng quan Cấu tạo: 揚 (dương) + 風 (phong) + 兒 (nhi)Hán Việtdương phong nhiCấu tạo揚 + 風 + 兒 · dương + phong + nhi nghĩa thành phần: dương + phong + nhi Nghĩa EngCihui 揚風兒 ángfēngr ►See yángfēng