換上 hoán thượng Hán Việt: hoán thượng Tổng quan thay Cấu tạo: 換 (hoán) + 上 (thượng)Hán Việthoán thượngCấu tạo換 + 上 · hoán + thượng nghĩa thành phần: hoán + thượng Nghĩa ViệtCihui thayEngCihui 換上 huànshàng r.v. change (clothes)