換佃 huàn diàn · hoán điền Hán Việt: hoán điền · Pinyin: huàn diàn Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 佃 (điền)Pinyinhuàn diànHán Việthoán điềnCấu tạo換 + 佃 · hoán + điền nghĩa thành phần: hoán + điền