換位

huàn wèi hoán vị

Hán Việt: hoán vị · Pinyin: huàn wèi

Tổng quan

đổi chỗ | (logic) chuyển đổi | (bảo dưỡng xe) đảo lốp

Cấu tạo: (hoán) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đổi chỗ | (logic) chuyển đổi | (bảo dưỡng xe) đảo lốp
  • Cihui hoán vị hoán vị ☆Đỗi chỗ.

Eng

  • CC-CEDICT to swap places|(logic) conversion|(car maintenance) to rotate (tires)
  • Cihui 換位 uànwèi* n. <lg.> permutation; transposition; metathesis

ja

  • JMdict (logical) conversion (transposition of subject and predicate to form a new proposition)