換來 hoán lai Hán Việt: hoán lai Tổng quan đổi lấy Cấu tạo: 換 (hoán) + 來 (lai)Hán Việthoán laiCấu tạo換 + 來 · hoán + lai nghĩa thành phần: hoán + lai Nghĩa ViệtCihui đổi lấyEngCihui 換來 uànlái r.v. obtain/get (sth.) by exchange