換匯

huàn huì hoán hối

Hán Việt: hoán hối · Pinyin: huàn huì

Tổng quan

Cấu tạo: (hoán) + (hối)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指商品出口換取外匯。

Eng

  • Cihui 換匯 uànhuì* v.o. convert money