換台

huàn táihoán thai

Hán Việt: hoán thai · Pinyin: huàn tái

Tổng quan

to change the TV channel

Cấu tạo: 換 (hoán) + 台 (thai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đổi kênh

Eng

  • Cihui to change the TV channel

Từ liên quan

Gần nghĩa

臺上 · 台下 · 台東 · 台中 · 臺倭 · 台前 · 台北 · 台南