換台 huàn tái · hoán thai Hán Việt: hoán thai · Pinyin: huàn tái Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 台 (thai)Pinyinhuàn táiHán Việthoán thaiCấu tạo換 + 台 · hoán + thai nghĩa thành phần: hoán + thai Nghĩa EngCC-CEDICT to change the TV channelCihui to change the TV channel