換嘴 huàn zuǐ · hoán chủy Hán Việt: hoán chủy · Pinyin: huàn zuǐ Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 嘴 (chủy)Pinyinhuàn zuǐHán Việthoán chủyCấu tạo換 + 嘴 · hoán + chủy nghĩa thành phần: hoán + chủy