換型 hoán hình Hán Việt: hoán hình Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 型 (hình)Hán Việthoán hìnhCấu tạo換 + 型 · hoán + hình nghĩa thành phần: hoán + hình Nghĩa EngCihui 換型 uànxíng n. 1. change of model (of a product, etc.) 2. replacement of a product