換場 hoán tràng Hán Việt: hoán tràng Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 場 (tràng)Hán Việthoán tràngCấu tạo換 + 場 · hoán + tràng nghĩa thành phần: hoán + tràng Nghĩa EngCihui 換場 huànchǎng v.o. switch court (in a tennis match/etc.)