換妾 huàn qiè · hoán thiếp Hán Việt: hoán thiếp · Pinyin: huàn qiè Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 妾 (thiếp)Pinyinhuàn qièHán Việthoán thiếpCấu tạo換 + 妾 · hoán + thiếp nghĩa thành phần: hoán + thiếp