換工
hoán công
Hán Việt: hoán công · Pinyin: huàn gōng
Tổng quan
đổi ca làm việc
Nghĩa
Việt
- Cihui đổi ca làm việc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 农业生产单位之间或农户之间在自愿基础上互相换着干活。
Eng
- CC-CEDICT to change workshifts
- Cihui to change workshifts