換幕 hoán mạc Hán Việt: hoán mạc Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 幕 (mạc)Hán Việthoán mạcCấu tạo換 + 幕 · hoán + mạc nghĩa thành phần: hoán + mạc Nghĩa EngCihui shift the scene