換心
hoán tâm
Hán Việt: hoán tâm
Tổng quan
thân mật: thân tình/mật thiết
Nghĩa
Việt
- Cihui thân mật: thân tình/mật thiết
- Cihui thân mật; thân tình; mật thiết。對人以誠相待。
Eng
- Cihui 換心 huànxīn v.o. intimate; understanding