換朝 huàn cháo · hoán triêu Hán Việt: hoán triêu · Pinyin: huàn cháo Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 朝 (triêu)Pinyinhuàn cháoHán Việthoán triêuCấu tạo換 + 朝 · hoán + triêu nghĩa thành phần: hoán + triêu