換檔桿 huàn dàng gǎn · hoán đương can Hán Việt: hoán đương can · Pinyin: huàn dàng gǎn Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 檔 (đương) + 桿 (can)Pinyinhuàn dàng gǎnHán Việthoán đương canCấu tạo換 + 檔 + 桿 · hoán + đương + can nghĩa thành phần: hoán + đương + can