換流

hoán lưu

Hán Việt: hoán lưu

Tổng quan

đảo ngược; nghịch chuyển

Cấu tạo: 换 (hoán) + 流 (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghịch chuyển

Từ liên quan

Gần nghĩa

换流器 · 换上 · 换乘 · 换了 · 换亲 · 换人 · 换代 · 换位