换流

hoán lưu

Hán Việt: hoán lưu

Tổng quan

đảo ngược; nghịch chuyển。由直流電到交流電的轉變。

Cấu tạo: (hoán) + (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đảo ngược; nghịch chuyển。由直流電到交流電的轉變。