换白鹅 hoán bạch nga Hán Việt: hoán bạch nga Tổng quan Cấu tạo: 换 (hoán) + 白 (bạch) + 鹅 (nga)Hán Việthoán bạch ngaCấu tạo换 + 白 + 鹅 · hoán + bạch + nga nghĩa thành phần: hoán + bạch + nga