換算

huàn suàn hoán toán

Hán Việt: hoán toán · Pinyin: huàn suàn

Tổng quan

chuyển đổi | (trong kế toán, liên quan đến chuyển đổi tiền tệ) chuyển đổi

Cấu tạo: (hoán) + (toán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyển đổi | (trong kế toán, liên quan đến chuyển đổi tiền tệ) chuyển đổi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 把某種單位的數量折合成另一種單位的數量。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把某种单位的数量折合成另一种单位的数量。

Eng

  • CC-CEDICT to convert|conversion|(in accounting, referring to currency conversion) translation
  • Cihui to convert; conversion; (in accounting, referring to currency conversion) translation

ja

  • JMdict conversion (e.g. yen to dollars)|change|exchange|translation (numerical)