换群鹅 hoán quần nga Hán Việt: hoán quần nga Tổng quan Cấu tạo: 换 (hoán) + 群 (quần) + 鹅 (nga)Hán Việthoán quần ngaCấu tạo换 + 群 + 鹅 · hoán + quần + nga nghĩa thành phần: hoán + quần + nga