換群鵝

hoán quần nga

Hán Việt: hoán quần nga

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹换鹅。

Cấu tạo: 换 (hoán) + 群 (quần) + 鹅 (nga)

Từ liên quan

Gần nghĩa

换群鹅