換羽

huàn yǔ hoán vũ

Hán Việt: hoán vũ · Pinyin: huàn yǔ

Tổng quan

thay lông | đổ lông

Cấu tạo: (hoán) + (vũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thay lông | đổ lông

Eng

  • CC-CEDICT to molt|to change feathers
  • Cihui to molt; to change feathers

ja

  • JMdict molting (of birds)|moulting