換職 huàn zhí · hoán chức Hán Việt: hoán chức · Pinyin: huàn zhí Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 職 (chức)Pinyinhuàn zhíHán Việthoán chứcCấu tạo換 + 職 · hoán + chức nghĩa thành phần: hoán + chức