換藥

hoán dược

Hán Việt: hoán dược

Tổng quan

Cấu tạo: (hoán) + (dược)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在傷口消毒、塗抹新藥,以維護傷口清潔,持續藥效,促進傷口復原。

Eng

  • Cihui 換藥 huànyào v.o. change a bandage; use fresh dressing for a wound