換行符 huàn háng fú · hoán hành phù Hán Việt: hoán hành phù · Pinyin: huàn háng fú Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 行 (hành) + 符 (phù)Pinyinhuàn háng fúHán Việthoán hành phùCấu tạo換 + 行 + 符 · hoán + hành + phù nghĩa thành phần: hoán + hành + phù Nghĩa EngCihui line break