換裝 huàn zhuāng · hoán trang Hán Việt: hoán trang · Pinyin: huàn zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 裝 (trang)Pinyinhuàn zhuāngHán Việthoán trangCấu tạo換 + 裝 · hoán + trang nghĩa thành phần: hoán + trang Nghĩa EngCihui 換裝 uànzhuāng* v.o. change clothes