換襯裏 hoán sấn lí Hán Việt: hoán sấn lí Tổng quan thay lớp lót (áo, lò, ổ trục) Cấu tạo: 換 (hoán) + 襯 (sấn) + 裏 (lí)Hán Việthoán sấn líCấu tạo換 + 襯 + 裏 · hoán + sấn + lí nghĩa thành phần: hoán + sấn + lí Nghĩa ViệtCihui thay lớp lót (áo, lò, ổ trục)